Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香槟酒香檳酒

xiāng bīn jiǔ

香槟酒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香槟酒 trong tiếng Việt

rượu champagne (từ mượn); LT:瓶[ping2],杯[bei1]

Tra từ liên quan