香槟酒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
香槟酒
rượu champagne (từ mượn); LT:瓶[ping2],杯[bei1]
Giản thể香槟酒
Phồn thể香檳酒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng