香槟酒香檳酒 xiāng bīn jiǔ 香槟酒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 香槟酒 trong tiếng Việt rượu champagne (từ mượn); LT:瓶[ping2],杯[bei1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan