Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “香榭丽舍”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
香榭丽舍
Xiāng xiè lì shè

Champs Élysées

Cụm từ
香榭丽舍大街
Xiāng xiè lì shè Dà jiē

Đại lộ Champs-Élysées

Cụm từ