Kết quả tra từ “香榭丽舍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
香榭丽舍Xiāng xiè lì shè
香榭丽舍: Champs Élysées
香榭丽舍大街Xiāng xiè lì shè Dà jiē
香榭丽舍大街: Đại lộ Champs-Élysées