Kết quả tra từ “香木”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
香木xiāng mù
香木: gỗ trầm hương
枫香木fēng xiāng mù
枫香木: cây phong hương (Liquidambar formosana)
夜香木yè xiāng mù
夜香木: hoa dạ lý hương (Cestrum nocturnum)