Kết quả tra từ “香巴拉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
香巴拉Xiāng bā lā
香巴拉: Shambhala, địa điểm huyền thoại (Phật giáo, Ấn Độ giáo)