Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香巴拉

Xiāng bā lā

香巴拉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香巴拉 trong tiếng Việt

Shambhala, địa điểm huyền thoại (Phật giáo, Ấn Độ giáo)

Tra từ liên quan