Kết quả tra từ “香巢”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
香巢xiāng cháo
香巢: tổ ấm tình yêu; một nơi sống chung bí mật (cũng có nghĩa miệt thị)