Kết quả tra từ “首演”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
首演shǒu yǎn
首演: vai diễn đầu tiên; buổi diễn đầu tiên; lần công chiếu đầu tiên