Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “首款”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
首款shǒu kuǎn

首款: nhận tội; mẫu đầu tiên, phiên bản đầu tiên, loại đầu tiên, v.v. (của thiết bị, phần mềm, xe hơi, v.v.)

Cụm từ