Kết quả tra từ “首次注视时间”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
首次注视时间shǒu cì zhù shì shí jiān
首次注视时间: thời gian cố định mắt đầu tiên