Kết quả tra từ “首次公开招股”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
首次公开招股shǒu cì gōng kāi zhāo gǔ
首次公开招股: phát hành cổ phiếu lần đầu (IPO)