Kết quả tra từ “首映”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
首映shǒu yìng
首映: công chiếu lần đầu (phim hoặc chương trình TV); buổi công chiếu (phim); phim chiếu lần đầu; đập vào mắt đầu tiên (ví dụ: khi bước vào phòng)
首映式shǒu yìng shì
首映式: buổi công chiếu phim