Kết quả tra từ “首推”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
首推shǒu tuī
首推: được coi là hàng đầu; được nêu tên là ví dụ tiêu biểu; thực hiện lần đầu tiên