首推 là gì?
首推 [shǒu tuī] có nghĩa là được coi là hàng đầu; được nêu tên là ví dụ tiêu biểu; thực hiện lần đầu tiên.
Nghĩa của từ 首推 trong tiếng Việt
- được coi là hàng đầu
- được nêu tên là ví dụ tiêu biểu
- thực hiện lần đầu tiên
Cách đọc và ghi nhớ 首推
首推 được đọc là shǒu tuī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “được coi là hàng đầu; được nêu tên là ví dụ tiêu biểu; thực hiện lần đầu tiên”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .