Kết quả tra từ “首字母”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
首字母shǒu zì mǔ
首字母: chữ cái đầu
首字母缩写shǒu zì mǔ suō xiě
首字母缩写: từ viết tắt từ những chữ cái đầu
首字母拚音词shǒu zì mǔ pīn yīn cí
首字母拚音词: từ viết tắt