Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “首先”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
首先shǒu xiān

首先: trước tiên; điều đầu tiên

Cụm từ
不首先使用bù shǒu xiān shǐ yòng

不首先使用: không sử dụng trước (chính sách vũ khí hạt nhân); NFU

Cụm từ