Kết quả tra từ “首先”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
首先shǒu xiān
首先: trước tiên; điều đầu tiên
不首先使用bù shǒu xiān shǐ yòng
不首先使用: không sử dụng trước (chính sách vũ khí hạt nhân); NFU