Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “馒头”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
馒头mán tou

馒头: bánh màn thầu

Cụm từ
吃人血馒头chī rén xuè mán tou

吃人血馒头: lợi dụng nỗi bất hạnh của người khác (thành ngữ)

Thành ngữ
不蒸馒头争口气bù zhēng mán tou zhēng kǒu qì

不蒸馒头争口气: không để bị áp đảo (thành ngữ); quyết tâm trả thù

Thành ngữ