Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不蒸馒头争口气不蒸饅頭爭口氣

bù zhēng mán tou zhēng kǒu qì

不蒸馒头争口气 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不蒸馒头争口气 trong tiếng Việt

không để bị áp đảo (thành ngữ); quyết tâm trả thù

Tra từ liên quan