Kết quả tra từ “馏分”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
馏分liú fèn
馏分: phân đoạn (của chất chưng cất); thành phần chính (một phần của chất chưng cất)