馏分餾分 liú fèn 馏分 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 馏分 trong tiếng Việt phân đoạn (của chất chưng cất)thành phần chính (một phần của chất chưng cất) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan