Kết quả tra từ “馊”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
馊sōu
馊: bị ôi; thiu (như thức ăn)
馊臭sōu chòu
馊臭: bốc mùi; hôi thối
馊主意sōu zhǔ yi
馊主意: ý tưởng tồi