Kết quả tra từ “馈送”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
馈送kuì sòng
馈送: tặng (một món quà); biếu; dùng (tín hiệu cho thiết bị, giấy cho máy in, v.v.)