Kết quả tra từ “馆子”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
馆子guǎn zi
馆子: nhà hàng; rạp hát (cũ)
吃馆子chī guǎn zi
吃馆子: đi ăn ngoài; ăn ở nhà hàng
下馆子xià guǎn zi
下馆子: đi ăn ngoài; ăn ở nhà hàng
上馆子shàng guǎn zi
上馆子: đi ăn ngoài; ăn ở nhà hàng