Kết quả cho “饶舌”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nói nhiều; lải nhải; nói mà không suy nghĩ; rap (thể loại nhạc)
ba hoa và phô trương (thành ngữ); kẻ nhiều chuyện gây rối
nhạc rap
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nói nhiều; lải nhải; nói mà không suy nghĩ; rap (thể loại nhạc)
ba hoa và phô trương (thành ngữ); kẻ nhiều chuyện gây rối
nhạc rap