Kết quả tra từ “饶舌”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
饶舌ráo shé
饶舌: nói nhiều; lải nhải; nói mà không suy nghĩ; rap (thể loại nhạc)
饶舌音乐ráo shé yīn yuè
饶舌音乐: nhạc rap
饶舌调唇ráo shé tiáo chún
饶舌调唇: ba hoa và phô trương (thành ngữ); kẻ nhiều chuyện gây rối