Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “饴”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

饴: xi-rô mạch nha

Từ vựng
饴糖yí táng

饴糖: đường mạch nha; maltose

Cụm từ
糖饴táng yí

糖饴: đường mạch nha; maltose

Cụm từ
甘之如饴gān zhī rú yí

甘之如饴: nghĩa đen: ngọt như si-rô (thành ngữ, từ Kinh Thi); cam chịu gian khổ một cách vui vẻ; nghiện chịu khổ

Thành ngữ
含饴弄孙hán yí nòng sūn

含饴弄孙: nghĩa đen: chơi với cháu while ăn kẹo (thành ngữ); nghĩa bóng: hưởng thụ tuổi già hạnh phúc và nhàn nhã

Thành ngữ