Kết quả tra từ “饲料”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
饲料sì liào
饲料: thức ăn chăn nuôi; cỏ khô
动物性饲料dòng wù xìng sì liào
动物性饲料: thức ăn làm từ sản phẩm động vật