Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饲料飼料

sì liào

饲料 là gì?

饲料 [sì liào] có nghĩa là thức ăn chăn nuôi; cỏ khô.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饲料 trong tiếng Việt

  1. thức ăn chăn nuôi
  2. cỏ khô

Cách đọc và ghi nhớ 饲料

饲料 được đọc là sì liào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thức ăn chăn nuôi; cỏ khô”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan