Kết quả tra từ “饲养场”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
饲养场sì yǎng chǎng
饲养场: trang trại; bãi chăn nuôi; bãi nuôi khô