Kết quả tra từ “饱满”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
饱满bǎo mǎn
饱满: đầy đặn; mũm mĩm
精神饱满jīng shén bǎo mǎn
精神饱满: tràn đầy năng lượng (thành ngữ); hoạt bát; tinh thần cao