Kết quả tra từ “饰带”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
饰带shì dài
饰带: dải băng; dây trang trí
蓝饰带花lán shì dài huā
蓝饰带花: hoa ren xanh (Trachymene caerulea)