饰带 là gì?
饰带 [shì dài] có nghĩa là dải băng; dây trang trí.
Nghĩa của từ 饰带 trong tiếng Việt
- dải băng
- dây trang trí
Cách đọc và ghi nhớ 饰带
饰带 được đọc là shì dài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dải băng; dây trang trí”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .