Kết quả tra từ “饮食”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
饮食yǐn shí
饮食: ăn uống; đồ ăn và thức uống; chế độ ăn
饮食疗养yǐn shí liáo yǎng
饮食疗养: chế độ ăn
生酮饮食shēng tóng yǐn shí
生酮饮食: chế độ ăn ketogenic