Kết quả tra từ “饮水机”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
饮水机yǐn shuǐ jī
饮水机: máy uống nước; máy làm mát nước; đài phun nước uống