Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “饨”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
tún

饨: dùng trong 餛飩|馄饨[hun2 tun5]; phiên âm Đài Loan [dun4]

Từ vựng
馄饨hún tun

馄饨: hoành thánh; sủi cảo (ăn với súp); cách phát âm ở Đài Loan: [hun2 dun5]

Cụm từ