Kết quả cho “饕餮大餐”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bữa ăn lớn dành cho con trai rồng (thành ngữ); tiệc xa hoa
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bữa ăn lớn dành cho con trai rồng (thành ngữ); tiệc xa hoa