Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饕餮大餐

tāo tiè dà cān

饕餮大餐 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饕餮大餐 trong tiếng Việt

  1. bữa ăn lớn dành cho con trai rồng (thành ngữ)
  2. tiệc xa hoa
Tra từ liên quan