Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “餐饮”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
餐饮cān yǐn

餐饮: đồ ăn và thức uống; dịch vụ ăn uống; bữa ăn

Cụm từ
餐饮店cān yǐn diàn

餐饮店: phòng ăn; nhà hàng

Cụm từ
百胜餐饮集团Bǎi shèng Cān yǐn Jí tuán

百胜餐饮集团: Yum! Brands, Inc., tập đoàn thức ăn nhanh của Mỹ điều hành Pizza Hut, KFC v.v

Cụm từ
百胜餐饮Bǎi shèng Cān yǐn

百胜餐饮: Tricon Global Restaurants (bao gồm Pizza Hut và KFC)

Cụm từ