餐饮餐飲 cān yǐn 餐饮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 餐饮 trong tiếng Việt đồ ăn và thức uống; dịch vụ ăn uống; bữa ăn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan