Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “餐桌”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
餐桌cān zhuō

餐桌: bàn ăn; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
餐桌盐cān zhuō yán

餐桌盐: muối ăn

Cụm từ
餐桌转盘cān zhuō zhuàn pán

餐桌转盘: mâm xoay trên bàn ăn; mâm xoay

Cụm từ