Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “餐巾”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
餐巾
cān jīn

khăn ăn; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
餐巾纸
cān jīn zhǐ

khăn giấy; khăn ăn giấy

Cụm từ