Kết quả tra từ “餐巾”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
餐巾cān jīn
餐巾: khăn ăn; LT:張|张[zhang1]
餐巾纸cān jīn zhǐ
餐巾纸: khăn giấy; khăn ăn giấy