Kết quả tra từ “餐会”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
餐会cān huì
餐会: bữa tiệc tối; tiệc trưa
午餐会wǔ cān huì
午餐会: tiệc trưa