Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “餍”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yàn

餍: ăn no

Từ vựng
饫甘餍肥yù gān yàn féi

饫甘餍肥: sống sung túc (thành ngữ); có lối sống xa hoa

Thành ngữ
贪得无餍tān dé wú yàn

贪得无餍: biến thể của 貪得無厭|贪得无厌[tan1 de2 wu2 yan4]

Cụm từ