Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “食言”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
食言
shí yán

thất hứa

Cụm từ
食言而肥
shí yán ér féi

nghĩa đen: mập lên vì nuốt lời (thành ngữ); nghĩa bóng: không thực hiện lời hứa

Thành ngữ