Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “食言”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
食言shí yán

食言: thất hứa

Cụm từ
食言而肥shí yán ér féi

食言而肥: nghĩa đen: mập lên vì nuốt lời (thành ngữ); nghĩa bóng: không thực hiện lời hứa

Thành ngữ