Kết quả tra từ “食荼卧棘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
食荼卧棘shí tú wò jí
食荼卧棘: ăn quả đắng và nằm trên gai (thành ngữ); chia sẻ cuộc sống khó khăn của người dân thường