Kết quả tra từ “食疗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
食疗shí liáo
食疗: liệu pháp thực phẩm; trị liệu qua thực phẩm (y học cổ truyền Trung Quốc)
饮食疗养yǐn shí liáo yǎng
饮食疗养: chế độ ăn