Kết quả tra từ “食品药品监督管理局”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
食品药品监督管理局Shí pǐn Yào pǐn Jiān dū Guǎn lǐ jú
食品药品监督管理局: Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (Trung Quốc)
国家食品药品监督管理局Guó jiā Shí pǐn Yào pǐn Jiān dū Guǎn lǐ jú
国家食品药品监督管理局: Cục Quản lý Giám sát Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia (SFDA)