Kết quả tra từ “飞鹰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞鹰fēi yīng
飞鹰: đại bàng
飞鹰走马fēi yīng zǒu mǎ
飞鹰走马: cưỡi ngựa đi săn chim ưng (thành ngữ); đi săn