Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “飞鹰”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
飞鹰
fēi yīng

đại bàng

Cụm từ
飞鹰走马
fēi yīng zǒu mǎ

cưỡi ngựa đi săn chim ưng (thành ngữ); đi săn

Thành ngữ