Kết quả tra từ “飞鱼族”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞鱼族fēi yú zú
飞鱼族: "gia đình cá bay", gia đình hy sinh mọi thứ để gửi con ra nước ngoài du học