Kết quả tra từ “飞马”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞马fēi mǎ
飞马: phi nước đại
飞马座Fēi mǎ zuò
飞马座: chòm sao Pegasus