Kết quả tra từ “飞越”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞越fēi yuè
飞越: bay qua; bay vượt; bay ngang; (văn học) (tinh thần) bay bổng