Kết quả tra từ “飞艇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞艇fēi tǐng
飞艇: khí cầu
齐柏林飞艇Qí bó lín fēi tǐng
齐柏林飞艇: khí cầu Zeppelin